tá tràng

  1. (anat.) duodénum
    • viêm tá tràng
      duodénite.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tá tràng"

tá tràng
Bác sĩ chỉ vào hình ảnh tá tràng trên màn hình.